Model: Kama – IG1000
Sản xuất: Tập đoàn KAMA Cộng hoà Liên bang Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
|
ĐẦU PHÁT ĐIỆN (ALTERNATOR)
|
|
Tần số (Hz)
|
50
|
|
Công suất liên tục (KVA)
|
0.9
|
|
Công suất cực đại (KVA)
|
1.0
|
|
Điện áp định mức (V)
|
230
|
|
Dòng điện định mức (A)
|
3.7
|
|
Hệ số công suất (cos)
|
1.0
|
|
Số pha
|
1
|
|
Số cực từ
|
2
|
|
Số vòng quay đầu phát (rpm)
|
5500
|
|
Cấp cách điện
|
F
|
|
Loại kích từ
|
Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động <+-1%
|
|
ĐỘNG CƠ (ENGINE)
|
|
Ký hiệu
|
KG144
|
|
Kiểu động cơ
|
Động cơ Diezen 4 thì, 1xilanh, xu páp treo, có chế độ bảo vệ tự động dùng máy khi thiếu dầu bôi trơn
|
|
Đường kính x hành trình piston (mm)
|
43.5x36
|
|
Dung tích xilanh (L)
|
0.0535
|
|
Công suất liên tục động cơ (kW)
|
1.5
|
|
Tỉ số nén
|
8.5:1
|
|
Số vòng quay làm việc của động cơ (rpm)
|
5500
|
|
Hệ thống làm mát
|
Làm mát bằng khí
|
|
Hệ thống bôi trơn
|
Vung té
|
|
Hệ thống khởi động
|
Dây curoa
|
|
Nhiên liệu sử dụng
|
Xăng A92 trở lên
|
|
Loại dầu bôi trơn
|
|
|
Dung tích dầu bôi trơn (L)
|
0.4
|
|
Nguồn nạp ắc quy (V-A)
|
|
|
Ắc quy (V-Ah)
|
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa (L/h)
|
0.5
|
|
TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN (SET)
|
|
Dung tích bình nhiên liệu (L)
|
2.6
|
|
Kích thước (mm)
|
460x248x395
|
|
Trọng lượng tịnh (Kg)
|
14
|
|
Độ ồn dB (A)/7m
|
51
|
|
Kết cấu khung – vỏ bọc
|
Loại máy du lịch xách tay, có vỏ chống ồn đồng bộ
|
|
BẢNG ĐIỀU KHIỂN (CONTROL PANEL)
|
|
Công tắc điện bật chế độ tiết kiệm nhiên liệu, Attomat điều khiển & bảo vệ điện áp ra, đèn báo điện phát ra, đèn báo quá tải, đèn báo thiếu dầu, ở cắm điện một chiều 12V, ổ cắm đa năng điện xoay chiều 230V
|