Chưa cập nhật dữ liệu...

| Đặc điểm sản phẩm | |
| Loại máy lạnh | 1 Hp - 1 chiều |
| Công nghệ (tiết kiệm điện) | Không |
| Tốc độ làm lạnh | 9000 Btu |
| Tốc độ sưởi | - |
| Làm lạnh nhanh | Không |
| Khử ẩm | - |
| Khử mùi | Có |
| Chế độ gió | Đảo chiều lên/xuống |
| Chế độ hẹn giờ | Có |
| Tự khởi động khi có điện lại | Có |
| Thông số sản phẩm | |
| Độ ồn dàn lạnh | 37/28 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 50 dB(A) |
| Gas sưởi ấm | R-410A |
| Điện năng tiêu thụ dàn lạnh | 825 W |
| Điện năng tiêu thụ dàn nóng | - |
| Kích thước dàn lạnh (DxRxC) | 800x195x283 mm |
| Kích thước dàn nóng (DxRxC) | 695x244x418 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Khối lượng dàn nóng | 25 kg |